Luyện một lời chào tiếng Pháp bạn dùng được ngay hôm nay
Bonjour. Comment allez-vous ? Je vais très bien, merci. Rồi tạm biệt.
Những từ trong lời chào
Bonjour, comment, je, très, bien, merci, au revoir, Monsieur.
Những câu bạn sẽ nghe
Đây là lời chào trang trọng, từ đầu đến cuối.
| Tiếng Pháp | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bonjour | Hello |
| Comment allez-vous ? | How are you? (formal) |
| Je vais très bien, merci. | I am doing very well, thank you. |
| Passez une bonne journée. | Have a good day. |
| Au revoir | Goodbye |
| Monsieur | Sir |
Vài điều nên biết
Lời chào này trang trọng: vous và Monsieur. Salut và tu sẽ gặp sau, khi nói với bạn bè.
Comment allez-vous? nghĩa là “How are you?” — không phải “How do you go?”. Câu trả lời thường gặp là Je vais très bien, merci.
Bây giờ hãy nói lại
Trả lời bạn khỏe không, rồi nói tạm biệt.